Kim đánh bóng Magnum
Kim đánh bóng Magnum là loại kim được sử dụng chủ yếu cho các công việc tô bóng. Thiết kế của chúng cho phép giữ và phân tán lượng mực lớn, khiến chúng trở thành lựa chọn tối ưu để tô bóng và tô màu các vùng rộng lớn hơn. Ít lần đi qua một vùng cụ thể hơn có nghĩa là ít tổn thương cho da hơn, đây luôn là một kết quả mong muốn. Kim đánh bóng Magnum có nhiều cấu hình khác nhau. Các ứng dụng phổ biến của chúng bao gồm nhưng không giới hạn ở việc tô bóng đen và xám, tất cả các loại tô bóng và đóng màu, hiện thực màu sắc, phong cách Nhật Bản, kỹ thuật truyền thống và tân truyền thống, nghệ thuật bộ lạc và hình xăm Samoa.
Kim đánh bóng Magnum cong
Kim đánh bóng magnum cong, còn được gọi là magnum mềm, magnum cạnh mềm, hoặc magnum tròn, có chức năng tương tự như kim đánh bóng magnum thông thường nhưng có một sự thay đổi trong thiết kế. Các chốt của chúng được sắp xếp theo cách tạo thành một vòm ở trung tâm. Thiết kế vòm này đảm bảo các cạnh của kim nhất quán hơn với bề mặt da, dẫn đến phân bố mực tốt hơn và đồng đều hơn trong các đường nét. Một lợi thế bổ sung của thiết kế này là giảm tổn thương da, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nghệ sĩ muốn đạt được kết quả tô bóng mềm mại hơn.
Các loại kim
Có ba loại kim chính quan trọng cần biết: kim tròn, kim magnum và kim dẹt.
Kim tròn
Kim xăm tròn được nhóm lại theo hình tròn với một trục trung tâm. Kim lót tròn tạo ra một đường nét sắc nét.
Kim lót tròn: Kim lót tròn thường được đánh dấu bằng một số theo sau bởi RL, ví dụ như 7RL. Con số này cho biết có bao nhiêu chốt trong nhóm. Chúng được sử dụng tốt nhất cho công việc chấm điểm, công việc tạo đường nét, xăm hình phong cách Nhật Bản và truyền thống, chữ viết và công việc hình học.
Kim tô bóng tròn: Giống như kim lót tròn, kim tô bóng tròn được cấu hình theo hình tròn. Các kim riêng lẻ không được đặt sát nhau, cho phép chúng bao phủ nhiều diện tích bề mặt hơn. Chúng được sử dụng để tô và tô bóng.
Kim lót tròn Turbo: Kim lót tròn Turbo tương tự như kim lót tròn nhưng không có kim ở giữa vòng tròn. Thay vào đó, chúng rỗng, gây ít tổn thương cho da hơn. Chúng có thể chứa nhiều mực hơn hầu hết các loại kim khác.
Kim Magnum
Kim Magnum cung cấp rất nhiều mực, khiến chúng trở thành loại kim lý tưởng cho hầu hết các công việc tô bóng. Chúng giải phóng một lượng mực đáng kể cùng một lúc, làm cho chúng tuyệt vời để tô bóng các khu vực rộng lớn.
Kim magnum xếp chồng: Kim magnum xếp chồng bao gồm hai hàng kim, một hàng chồng lên hàng kia. Số lượng chốt xếp chồng có thể thay đổi, mang lại các cấu hình khác nhau để tô bóng. Điều này có thể dao động từ 7 chốt xếp chồng với ba trên bốn, đến 27 chốt xếp chồng với 13 chốt trên cùng và 14 chốt dưới cùng.
Kim magnum cong: Kim magnum cong có hình vòm, cho phép các đường nét nhất quán hơn và đặt mực tốt hơn. Chúng ít gây tổn thương cho da hơn và thường được gọi là "cạnh mềm".
Kim dẹt
Kim dẹt đơn giản là một đường thẳng, phẳng của kim. Chúng được sử dụng tốt nhất để tạo đường nét vì hình dạng và khả năng cung cấp nhiều mực vào da. Chúng thường được sử dụng cho hình xăm hình học hoặc các thiết kế phức tạp.
Kim có vân và không vân
Một số kim có vân, trong khi những kim khác thì không. Kim có vân giữ mực tốt hơn nhờ các rãnh nhỏ dọc theo đầu kim mà mực có thể bám vào. Chúng rất tốt cho hình xăm màu đặc và có thể tạo ra sắc tố da sâu hơn.
Kích thước kim
Kim có nhiều kích thước khác nhau, thường dao động từ 0,20 mm đến 0,40 mm. Kích thước của kim xăm được gọi là cỡ hoặc đường kính của chúng. Kim nhỏ đưa ít mực vào da hơn kim có đường kính lớn hơn.
Cỡ #8: Kim rất nhỏ được gọi là bugpins, lý tưởng cho các chi tiết nhỏ và tinh xảo. Chúng có đường kính 0,25 mm.
Cỡ #10: Kim trung bình đa năng, thường được gọi là "Double Zeros", cung cấp dòng mực ổn định. Chúng có đường kính 0,30 mm.
Cỡ #12: Thường được sử dụng để tô bóng hoặc tạo các đường nét đậm, với dòng mực nhanh. Chúng có đường kính 0,35 mm.
Các kích thước kim khác, chẳng hạn như cỡ #6, #12 và #14, được sử dụng cho các dự án cụ thể và hiếm hơn so với #8, #10 và #12.
Cách nhận biết kim
Mỗi loại kim có một cách nhận dạng khác nhau. Số lượng kim cho biết có bao nhiêu chốt được sử dụng để tạo ra kim, trong khi cỡ kim xác định kích thước của kim.
Mỗi loại kim có một cách nhận dạng khác nhau. Số lượng kim là con số cho biết có bao nhiêu chốt được sử dụng để tạo ra kim. Đây sẽ là con số đứng trước chữ cái, như trong "9RL".
Con số đứng trước đó là chỉ số cỡ. Vì vậy, một #8 9RL sẽ là cỡ #8 và cho biết chín kim với mỗi cỡ #8 được cấu hình theo hình tròn quanh một chốt trung tâm.
Một ví dụ khác là #10 15 CM. Điều này sẽ cho biết một hình magnum cong gồm 15 kim có kích thước #10.
#10 (Cỡ) 15 (Số chốt cho kim) CM (Hình magnum cong)
Các yếu tố khác cần xem xét
Ngoài kích thước và loại, hãy xem xét chất lượng, bao bì và độ vừa vặn của kim xăm. Chọn kim chất lượng cao để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tránh các vấn đề tiềm ẩn. Luôn kiểm tra xem kim đã được tiệt trùng trước và trong bao bì kín. Kiểm tra kỹ tính tương thích với thiết bị của bạn và đảm bảo bạn có các đầu hoặc ống phù hợp với kim của mình.
Tóm lại, mặc dù ban đầu có thể có vẻ choáng ngợp, nhưng việc hiểu các loại và kích thước kim xăm là điều cần thiết đối với các nghệ sĩ xăm. Thử nghiệm với các loại, kích thước và cấu hình khác nhau để khám phá những gì phù hợp nhất với bạn. Hãy nhớ xem xét các yêu cầu cụ thể của từng hình xăm và cố gắng đạt được chất lượng và độ chính xác trong tác phẩm nghệ thuật của bạn.

